TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

си́зый

sízyj[ˈsʲizɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên си́зый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

си́зый nghĩa là lam xám, xám lơ.

Nghĩa của си́зый

Tính từ

  1. Lam xám, xám lơ, xám biếc, màu khói hương.
    • сизый тума́нsương mù xam xám (màu khói hương)
    • сизый носmũi tim tím
    • сизый го́лубь[con] bò câu xám

Biến cách của си́зый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchси́зыйси́зоеси́заяси́зые
Sinh cáchси́зогоси́зогоси́зойси́зых
Tặng cáchси́зомуси́зомуси́зойси́зым
Đối cáchси́зый / си́зогоси́зоеси́зуюси́зые / си́зых
Công cụ cáchси́зымси́зымси́зойси́зыми
Giới cáchси́зомси́зомси́зойси́зых

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

So sánh của си́зый

So sánh hơn(по)сизе́е

Câu hỏi thường gặp

сизый nghĩa là gì?

сизый (tính từ) nghĩa là lam xám, xám lơ.

сизый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là си́зый (phiên âm Latinh sízyj, IPA [ˈsʲizɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.