си́зый
sízyj[ˈsʲizɨj]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên си́зый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
си́зый nghĩa là lam xám, xám lơ.
Nghĩa của си́зый
Tính từ
- Lam xám, xám lơ, xám biếc, màu khói hương.
- сизый тума́нsương mù xam xám (màu khói hương)
- сизый носmũi tim tím
- сизый го́лубь[con] bò câu xám
Biến cách của си́зый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | си́зый | си́зое | си́зая | си́зые |
| Sinh cách | си́зого | си́зого | си́зой | си́зых |
| Tặng cách | си́зому | си́зому | си́зой | си́зым |
| Đối cách | си́зый / си́зого | си́зое | си́зую | си́зые / си́зых |
| Công cụ cách | си́зым | си́зым | си́зой | си́зыми |
| Giới cách | си́зом | си́зом | си́зой | си́зых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của си́зый
| So sánh hơn | (по)сизе́е |
Câu hỏi thường gặp
сизый nghĩa là gì?
сизый (tính từ) nghĩa là lam xám, xám lơ.
сизый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là си́зый (phiên âm Latinh sízyj, IPA [ˈsʲizɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.