TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

си́ла

Cấp độ ≈A1 giống cáibất động vật Trong 1.000 từ thông dụng nhất
síla[ˈsʲiɫə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên си́ла chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

си́ла nghĩa là sức mạnh, lực.

Nghĩa của си́ла

Danh từ

  1. Sức mạnh.
  2. Lực.
  3. Thần lực.
  4. Vũ lực.

Biến cách của си́ла (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?си́ласи́лы
Sinh cách кого? чего?си́лыси́л
Tặng cách кому? чему?си́леси́лам
Đối cách кого? что?си́луси́лы
Công cụ cách кем? чем?си́лойси́лами
Giới cách о ком? о чём?си́леси́лах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của си́ла

Câu ví dụ với си́ла

  • Лаской добьёшься большего, чем силой. Ngọt thì lọt đến xương.Tatoeba #6552579
  • Знание — сила. Tri thức là sức mạnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #651166
  • Знания - сила. Tri thức là sức mạnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #823605
  • У меня нет сил продолжать попытки. Tôi không có sức mạng để tiếp tục cố gắng (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10188387
  • Вооружённые силы полностью заняли территорию. Lực lượng vũ trang đã thâu tóm toàn bộ lãnh thổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1479057
  • Телевизор отупляет наши творческие силы. Tivi có thể làm giảm khả năng sáng tạo của chúng ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1580755
  • У меня нет сил, чтобы продолжать попытки. Tôi không có sức mạng để tiếp tục cố gắng (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3400489
  • Это не всем под силу. Đó không phải thứ gì bất cứ ai có thể làm (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7765235

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

сила nghĩa là gì?

сила (danh từ) nghĩa là sức mạnh, lực.

сила đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là си́ла (phiên âm Latinh síla, IPA [ˈsʲiɫə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.