си́ла
Dấu sắc trên си́ла chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
си́ла nghĩa là sức mạnh, lực.
Nghĩa của си́ла
Danh từ
- Sức mạnh.
- Lực.
- Thần lực.
- Vũ lực.
Biến cách của си́ла (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | си́ла | си́лы |
| Sinh cách кого? чего? | си́лы | си́л |
| Tặng cách кому? чему? | си́ле | си́лам |
| Đối cách кого? что? | си́лу | си́лы |
| Công cụ cách кем? чем? | си́лой | си́лами |
| Giới cách о ком? о чём? | си́ле | си́лах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của си́ла
Câu ví dụ với си́ла
- Лаской добьёшься большего, чем силой. Ngọt thì lọt đến xương.Tatoeba #6552579
- Знание — сила. Tri thức là sức mạnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #651166
- Знания - сила. Tri thức là sức mạnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #823605
- У меня нет сил продолжать попытки. Tôi không có sức mạng để tiếp tục cố gắng (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10188387
- Вооружённые силы полностью заняли территорию. Lực lượng vũ trang đã thâu tóm toàn bộ lãnh thổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1479057
- Телевизор отупляет наши творческие силы. Tivi có thể làm giảm khả năng sáng tạo của chúng ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1580755
- У меня нет сил, чтобы продолжать попытки. Tôi không có sức mạng để tiếp tục cố gắng (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3400489
- Это не всем под силу. Đó không phải thứ gì bất cứ ai có thể làm (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7765235
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
сила nghĩa là gì?
сила (danh từ) nghĩa là sức mạnh, lực.
сила đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là си́ла (phiên âm Latinh síla, IPA [ˈsʲiɫə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.