TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сила́ч

giống đựcđộng vật
siláč[sʲɪˈɫat͡ɕ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сила́ч chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сила́ч nghĩa là người đại lực sĩ.

Nghĩa của сила́ч

Danh từ

  1. Người đại lực sĩ.

Biến cách của сила́ч (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сила́чсилачи́
Sinh cách кого? чего?силача́силаче́й
Tặng cách кому? чему?силачу́силача́м
Đối cách кого? что?силача́силаче́й
Công cụ cách кем? чем?силачо́мсилача́ми
Giới cách о ком? о чём?силаче́силача́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

силач nghĩa là gì?

силач (danh từ) nghĩa là người đại lực sĩ.

силач đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сила́ч (phiên âm Latinh siláč, IPA [sʲɪˈɫat͡ɕ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.