сила́ч
Dấu sắc trên сила́ч chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сила́ч nghĩa là người đại lực sĩ.
Nghĩa của сила́ч
Danh từ
- Người đại lực sĩ.
Biến cách của сила́ч (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | сила́ч | силачи́ |
| Sinh cách кого? чего? | силача́ | силаче́й |
| Tặng cách кому? чему? | силачу́ | силача́м |
| Đối cách кого? что? | силача́ | силаче́й |
| Công cụ cách кем? чем? | силачо́м | силача́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | силаче́ | силача́х |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
силач nghĩa là gì?
силач (danh từ) nghĩa là người đại lực sĩ.
силач đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сила́ч (phiên âm Latinh siláč, IPA [sʲɪˈɫat͡ɕ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.