TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

си́литься

thể chưa hoàn thành
sílitʹsja[ˈsʲilʲɪt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên си́литься chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

си́литься nghĩa là rán sức, cố gắng.

Nghĩa của си́литься

Động từ

  1. Rán sức, cố gắng, cố sức, nỗ lực, ra sức, rán, cố.
    • он си́лился улыбну́тьсяnó cố gắng nhỏen miệng cười, nó gượng cười

Chia động từ си́литься

NgôiHiện tại
яси́люсь
тыси́лишься
он / она́ / оно́си́лится
мыси́лимся
выси́литесь
они́си́лятся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + силиться.

Quá khứ

Giống đực (он)си́лился
Giống cái (она́)си́лилась
Giống trung (оно́)си́лилось
Số nhiều (они́)си́лились

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)си́лься
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)си́льтесь

Câu hỏi thường gặp

силиться nghĩa là gì?

силиться (động từ) nghĩa là rán sức, cố gắng.

силиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là си́литься (phiên âm Latinh sílitʹsja, IPA [ˈsʲilʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.