си́литься
Dấu sắc trên си́литься chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
си́литься nghĩa là rán sức, cố gắng.
Nghĩa của си́литься
Động từ
- Rán sức, cố gắng, cố sức, nỗ lực, ra sức, rán, cố.
- он си́лился улыбну́тьсяnó cố gắng nhỏen miệng cười, nó gượng cười
Chia động từ си́литься
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | си́люсь |
| ты | си́лишься |
| он / она́ / оно́ | си́лится |
| мы | си́лимся |
| вы | си́литесь |
| они́ | си́лятся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + силиться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | си́лился |
| Giống cái (она́) | си́лилась |
| Giống trung (оно́) | си́лилось |
| Số nhiều (они́) | си́лились |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | си́лься |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | си́льтесь |
Câu hỏi thường gặp
силиться nghĩa là gì?
силиться (động từ) nghĩa là rán sức, cố gắng.
силиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là си́литься (phiên âm Latinh sílitʹsja, IPA [ˈsʲilʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.