силико́з
Dấu sắc trên силико́з chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
силико́з nghĩa là bệnh nhiễm bụi silic.
Nghĩa của силико́з
Danh từ
- Bệnh nhiễm bụi silic.
Biến cách của силико́з (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | силико́з | силико́зы |
| Sinh cách кого? чего? | силико́за | силико́зов |
| Tặng cách кому? чему? | силико́зу | силико́зам |
| Đối cách кого? что? | силико́з | силико́зы |
| Công cụ cách кем? чем? | силико́зом | силико́зами |
| Giới cách о ком? о чём? | силико́зе | силико́зах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
силикоз nghĩa là gì?
силикоз (danh từ) nghĩa là bệnh nhiễm bụi silic.
силикоз đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là силико́з (phiên âm Latinh silikóz, IPA [sʲɪlʲɪˈkos]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.