TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

силико́з

giống đựcbất động vật
silikóz[sʲɪlʲɪˈkos] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên силико́з chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

силико́з nghĩa là bệnh nhiễm bụi silic.

Nghĩa của силико́з

Danh từ

  1. Bệnh nhiễm bụi silic.

Biến cách của силико́з (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?силико́зсилико́зы
Sinh cách кого? чего?силико́засилико́зов
Tặng cách кому? чему?силико́зусилико́зам
Đối cách кого? что?силико́зсилико́зы
Công cụ cách кем? чем?силико́зомсилико́зами
Giới cách о ком? о чём?силико́зесилико́зах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

силикоз nghĩa là gì?

силикоз (danh từ) nghĩa là bệnh nhiễm bụi silic.

силикоз đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là силико́з (phiên âm Latinh silikóz, IPA [sʲɪlʲɪˈkos]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.