TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

силлоги́зм

giống đựcbất động vật
sillogízm[sʲɪɫɐˈɡʲizm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên силлоги́зм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

силлоги́зм nghĩa là tam đoạn luận, luận ba đoạn.

Nghĩa của силлоги́зм

Danh từ

  1. Tam đoạn luận, luận ba đoạn.

Biến cách của силлоги́зм (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?силлоги́змсиллоги́змы
Sinh cách кого? чего?силлоги́змасиллоги́змов
Tặng cách кому? чему?силлоги́змусиллоги́змам
Đối cách кого? что?силлоги́змсиллоги́змы
Công cụ cách кем? чем?силлоги́змомсиллоги́змами
Giới cách о ком? о чём?силлоги́змесиллоги́змах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

силлогизм nghĩa là gì?

силлогизм (danh từ) nghĩa là tam đoạn luận, luận ba đoạn.

силлогизм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là силлоги́зм (phiên âm Latinh sillogízm, IPA [sʲɪɫɐˈɡʲizm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.