Dấu sắc trên си́лой chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
си́лой nghĩa là một cách cưỡng ép, ép uổng.
Nghĩa của си́лой
Phó từ
Một cách cưỡng ép, ép uổng, bắt ép, ép buộc, thúc ép.
Câu ví dụ với си́лой
Лаской добьёшься большего, чем силой.Ngọt thì lọt đến xương.Tatoeba #6552579
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
силой nghĩa là gì?
силой (phó từ) nghĩa là một cách cưỡng ép, ép uổng.
силой đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là си́лой (phiên âm Latinh síloj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.