сило́к
giống đựcbất động vật
silók[sʲɪˈɫok]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên сило́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сило́к nghĩa là cái dò.
Nghĩa của сило́к
Danh từ
- Cái dò.
- ста́вить силки́đặt dò, ép buộc, thúc ép
Biến cách của сило́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | сило́к | силки́ |
| Sinh cách кого? чего? | силка́ | силко́в |
| Tặng cách кому? чему? | силку́ | силка́м |
| Đối cách кого? что? | сило́к | силки́ |
| Công cụ cách кем? чем? | силко́м | силка́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | силке́ | силка́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
силок nghĩa là gì?
силок (danh từ) nghĩa là cái dò.
силок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сило́к (phiên âm Latinh silók, IPA [sʲɪˈɫok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.