TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

си́лос

giống đựcbất động vật
sílos[ˈsʲiɫəs] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên си́лос chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

си́лос nghĩa là thức ăn ủ chua, thức ăn ủ tươi.

Nghĩa của си́лос

Danh từ

  1. корм для скота Thức ăn ủ chua, thức ăn ủ tươi.

Biến cách của си́лос (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?си́лосси́лосы
Sinh cách кого? чего?си́лосаси́лосов
Tặng cách кому? чему?си́лосуси́лосам
Đối cách кого? что?си́лосси́лосы
Công cụ cách кем? чем?си́лосомси́лосами
Giới cách о ком? о чём?си́лосеси́лосах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

силос nghĩa là gì?

силос (danh từ) nghĩa là thức ăn ủ chua, thức ăn ủ tươi.

силос đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là си́лос (phiên âm Latinh sílos, IPA [ˈsʲiɫəs]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.