силосова́ть
Dấu sắc trên силосова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
силосова́ть nghĩa là ủ chua, ủ tươi.
Nghĩa của силосова́ть
Động từ
- Ủ chua, ủ tươi; ủ ((viết tắt)). + đối cách
Cặp thể của силосова́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ силосова́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | силосу́ю |
| ты | силосу́ешь |
| он / она́ / оно́ | силосу́ет |
| мы | силосу́ем |
| вы | силосу́ете |
| они́ | силосу́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + силосовать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | силосова́л |
| Giống cái (она́) | силосова́ла |
| Giống trung (оно́) | силосова́ло |
| Số nhiều (они́) | силосова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | силосу́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | силосу́йте |
Câu hỏi thường gặp
силосовать nghĩa là gì?
силосовать (động từ) nghĩa là ủ chua, ủ tươi.
силосовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là силосова́ть (phiên âm Latinh silosovátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.