TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

силуэ́т

giống đựcbất động vật
siluét[sʲɪɫʊˈɛt] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên силуэ́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

силуэ́т nghĩa là hình, hình bóng, bóng dáng, dáng dấp.

Nghĩa của силуэ́т

Danh từ

  1. изображение Hình, hình bóng.
  2. очетания Bóng dáng, dáng dấp, hình bóng, hình dung, bóng.
  3. kiến trúc Bóng dáng, xiluet.

Biến cách của силуэ́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?силуэ́тсилуэ́ты
Sinh cách кого? чего?силуэ́тасилуэ́тов
Tặng cách кому? чему?силуэ́тусилуэ́там
Đối cách кого? что?силуэ́тсилуэ́ты
Công cụ cách кем? чем?силуэ́томсилуэ́тами
Giới cách о ком? о чём?силуэ́тесилуэ́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

силуэт nghĩa là gì?

силуэт (danh từ) nghĩa là hình, hình bóng, bóng dáng, dáng dấp.

силуэт đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là силуэ́т (phiên âm Latinh siluét, IPA [sʲɪɫʊˈɛt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.