силуэ́т
Dấu sắc trên силуэ́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
силуэ́т nghĩa là hình, hình bóng, bóng dáng, dáng dấp.
Nghĩa của силуэ́т
Danh từ
- изображение Hình, hình bóng.
- очетания Bóng dáng, dáng dấp, hình bóng, hình dung, bóng.
- kiến trúc Bóng dáng, xiluet.
Biến cách của силуэ́т (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | силуэ́т | силуэ́ты |
| Sinh cách кого? чего? | силуэ́та | силуэ́тов |
| Tặng cách кому? чему? | силуэ́ту | силуэ́там |
| Đối cách кого? что? | силуэ́т | силуэ́ты |
| Công cụ cách кем? чем? | силуэ́том | силуэ́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | силуэ́те | силуэ́тах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
силуэт nghĩa là gì?
силуэт (danh từ) nghĩa là hình, hình bóng, bóng dáng, dáng dấp.
силуэт đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là силуэ́т (phiên âm Latinh siluét, IPA [sʲɪɫʊˈɛt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.