TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сильнодействующий

silʹnodejstvujuščij giọng máy của trình duyệt

сильнодействующий nghĩa là mạnh, tác động mạnh.

Nghĩa của сильнодействующий

Tính từ

  1. Mạnh, [có] tác động mạnh, tác dụng mạnh, công hiệu mạnh.

Câu hỏi thường gặp

сильнодействующий nghĩa là gì?

сильнодействующий (tính từ) nghĩa là mạnh, tác động mạnh.

сильнодействующий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сильнодействующий (phiên âm Latinh silʹnodejstvujuščij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.