TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

симбио́з

giống đựcbất động vật
simbióz[sʲɪm⁽ʲ⁾bʲɪˈos] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên симбио́з chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

симбио́з nghĩa là cộng sinh.

Nghĩa của симбио́з

Danh từ

  1. Cộng sinh.

Biến cách của симбио́з (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?симбио́зсимбио́зы
Sinh cách кого? чего?симбио́засимбио́зов
Tặng cách кому? чему?симбио́зусимбио́зам
Đối cách кого? что?симбио́зсимбио́зы
Công cụ cách кем? чем?симбио́зомсимбио́зами
Giới cách о ком? о чём?симбио́зесимбио́зах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

симбиоз nghĩa là gì?

симбиоз (danh từ) nghĩa là cộng sinh.

симбиоз đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là симбио́з (phiên âm Latinh simbióz, IPA [sʲɪm⁽ʲ⁾bʲɪˈos]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.