симбио́з
giống đựcbất động vật
simbióz[sʲɪm⁽ʲ⁾bʲɪˈos]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên симбио́з chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
симбио́з nghĩa là cộng sinh.
Nghĩa của симбио́з
Danh từ
- Cộng sinh.
Biến cách của симбио́з (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | симбио́з | симбио́зы |
| Sinh cách кого? чего? | симбио́за | симбио́зов |
| Tặng cách кому? чему? | симбио́зу | симбио́зам |
| Đối cách кого? что? | симбио́з | симбио́зы |
| Công cụ cách кем? чем? | симбио́зом | симбио́зами |
| Giới cách о ком? о чём? | симбио́зе | симбио́зах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
симбиоз nghĩa là gì?
симбиоз (danh từ) nghĩa là cộng sinh.
симбиоз đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là симбио́з (phiên âm Latinh simbióz, IPA [sʲɪm⁽ʲ⁾bʲɪˈos]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.