си́мвол
Dấu sắc trên си́мвол chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
си́мвол nghĩa là tượng trưng, biểu hiệu, ký hiệu.
Nghĩa của си́мвол
Danh từ
- [Cái, vật] tượng trưng, biểu hiệu, biểu tượng.
- го́лубь- си́мвол ми́ра — chim bồ câu là tượng trưng cho (biểu hiện cho, biểu tượng của) hòa bình
- условное обозначение Ký hiệu.
Biến cách của си́мвол (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | си́мвол | си́мволы |
| Sinh cách кого? чего? | си́мвола | си́мволов |
| Tặng cách кому? чему? | си́мволу | си́мволам |
| Đối cách кого? что? | си́мвол | си́мволы |
| Công cụ cách кем? чем? | си́мволом | си́мволами |
| Giới cách о ком? о чём? | си́мволе | си́мволах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của си́мвол
Câu ví dụ với си́мвол
- Гора Фудзи - символ Японии. Núi Phú Sĩ là biểu tượng của Nhật Bản. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11161399
- Я знаю только около 100 китайских символов. Tôi chỉ biết khoảng 100 chữ Hán. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13907454
- Внимание! Вместо неподдерживаемых символов отображается знак подчеркивания (_). Chú ý: Những ký tự không được hỗ trợ sẽ hiển thị bằng dấu "_". (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #715325
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
символ nghĩa là gì?
символ (danh từ) nghĩa là tượng trưng, biểu hiệu, ký hiệu.
символ đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là си́мвол (phiên âm Latinh símvol, IPA [ˈsʲimvəɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.