TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

си́мвол

Cấp độ ≈B1 giống đựcbất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
símvol[ˈsʲimvəɫ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên си́мвол chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

си́мвол nghĩa là tượng trưng, biểu hiệu, ký hiệu.

Nghĩa của си́мвол

Danh từ

  1. [Cái, vật] tượng trưng, biểu hiệu, biểu tượng.
    • го́лубь- си́мвол ми́ра — chim bồ câu là tượng trưng cho (biểu hiện cho, biểu tượng của) hòa bình
  2. условное обозначение Ký hiệu.

Biến cách của си́мвол (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?си́мволси́мволы
Sinh cách кого? чего?си́мволаси́мволов
Tặng cách кому? чему?си́мволуси́мволам
Đối cách кого? что?си́мволси́мволы
Công cụ cách кем? чем?си́мволомси́мволами
Giới cách о ком? о чём?си́мволеси́мволах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của си́мвол

Câu ví dụ với си́мвол

  • Гора Фудзи - символ Японии. Núi Phú Sĩ là biểu tượng của Nhật Bản. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11161399
  • Я знаю только около 100 китайских символов. Tôi chỉ biết khoảng 100 chữ Hán. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13907454
  • Внимание! Вместо неподдерживаемых символов отображается знак подчеркивания (_). Chú ý: Những ký tự không được hỗ trợ sẽ hiển thị bằng dấu "_". (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #715325

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

символ nghĩa là gì?

символ (danh từ) nghĩa là tượng trưng, biểu hiệu, ký hiệu.

символ đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là си́мвол (phiên âm Latinh símvol, IPA [ˈsʲimvəɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.