TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

символи́ст

giống đựcđộng vật
simvolíst[sʲɪmvɐˈlʲist] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên символи́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

символи́ст nghĩa là Người theo chủ nghĩa tượng trưng, người thuộc phái tượng trưng.

Nghĩa của символи́ст

Danh từ

  1. Người theo chủ nghĩa tượng trưng, người thuộc phái tượng trưng.

Biến cách của символи́ст (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?символи́стсимволи́сты
Sinh cách кого? чего?символи́стасимволи́стов
Tặng cách кому? чему?символи́стусимволи́стам
Đối cách кого? что?символи́стасимволи́стов
Công cụ cách кем? чем?символи́стомсимволи́стами
Giới cách о ком? о чём?символи́стесимволи́стах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

символист nghĩa là gì?

символист (danh từ) nghĩa là Người theo chủ nghĩa tượng trưng, người thuộc phái tượng trưng.

символист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là символи́ст (phiên âm Latinh simvolíst, IPA [sʲɪmvɐˈlʲist]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.