TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

си́мка

giống cáibất động vật
símka[ˈsʲimkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên си́мка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

си́мка nghĩa là thẻ sim.

Nghĩa của си́мка

Danh từ

  1. Thẻ sim.

Biến cách của си́мка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?си́мкаси́мки
Sinh cách кого? чего?си́мкиси́мок
Tặng cách кому? чему?си́мкеси́мкам
Đối cách кого? что?си́мкуси́мки
Công cụ cách кем? чем?си́мкойси́мками
Giới cách о ком? о чём?си́мкеси́мках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

симка nghĩa là gì?

симка (danh từ) nghĩa là thẻ sim.

симка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là си́мка (phiên âm Latinh símka, IPA [ˈsʲimkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.