TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

симлировать

thể chưa hoàn thành
simlirovatʹ giọng máy của trình duyệt

симлировать nghĩa là vờ, giả vờ.

Nghĩa của симлировать

Động từ

  1. Vờ, giả vờ, giả đò, giả cách, giả tảng, giả bộ. + đối cách
    • симли́ровать боле́зньvờ (giả vờ, giả đò, giả cách, giả tảng, giả bộ) ốm
    • симли́ровать глухоту́vờ (giả vờ, giả đò, giả cách, giả tảng, giả bộ) điếc

Câu hỏi thường gặp

симлировать nghĩa là gì?

симлировать (động từ) nghĩa là vờ, giả vờ.

симлировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là симлировать (phiên âm Latinh simlirovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.