TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

симметри́ческий

simmetríčeskij giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên симметри́ческий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

симметри́ческий nghĩa là đối xứng, cân đối.

Nghĩa của симметри́ческий

Tính từ

  1. Đối xứng, cân đối, cân xứng.

Biến cách của симметри́ческий theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсимметри́ческийсимметри́ческоесимметри́ческаясимметри́ческие
Sinh cáchсимметри́ческогосимметри́ческогосимметри́ческойсимметри́ческих
Tặng cáchсимметри́ческомусимметри́ческомусимметри́ческойсимметри́ческим
Đối cáchсимметри́ческийсимметри́ческоесимметри́ческуюсимметри́ческие
Công cụ cáchсимметри́ческимсимметри́ческимсимметри́ческойсимметри́ческими
Giới cáchсимметри́ческомсимметри́ческомсимметри́ческойсимметри́ческих
Dạng ngắn*симметри́ческ*симметри́ческо*симметри́ческасимметри́чески

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

симметрический nghĩa là gì?

симметрический (tính từ) nghĩa là đối xứng, cân đối.

симметрический đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là симметри́ческий (phiên âm Latinh simmetríčeskij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.