TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

симме́трия

giống cáibất động vật
simmétrija[sʲɪˈmʲetrʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên симме́трия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

симме́трия nghĩa là đối xứng, cân đối.

Nghĩa của симме́трия

Danh từ

  1. [Sự, tính, phép] đối xứng, cân đối.

Biến cách của симме́трия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?симме́триясимме́трии
Sinh cách кого? чего?симме́триисимме́трий
Tặng cách кому? чему?симме́триисимме́триям
Đối cách кого? что?симме́триюсимме́трии
Công cụ cách кем? чем?симме́триейсимме́триями
Giới cách о ком? о чём?симме́триисимме́триях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

симметрия nghĩa là gì?

симметрия (danh từ) nghĩa là đối xứng, cân đối.

симметрия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là симме́трия (phiên âm Latinh simmétrija, IPA [sʲɪˈmʲetrʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.