TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

симпатизи́ровать

thể chưa hoàn thành
simpatizírovatʹ[sʲɪmpətʲɪˈzʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên симпатизи́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

симпатизи́ровать nghĩa là có cảm tình, có thiện cảm.

Nghĩa của симпатизи́ровать

Động từ

  1. Có cảm tình, có thiện cảm. + tặng cách

Chia động từ симпатизи́ровать

NgôiHiện tại
ясимпатизи́рую
тысимпатизи́руешь
он / она́ / оно́симпатизи́рует
мысимпатизи́руем
высимпатизи́руете
они́симпатизи́руют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + симпатизировать.

Quá khứ

Giống đực (он)симпатизи́ровал
Giống cái (она́)симпатизи́ровала
Giống trung (оно́)симпатизи́ровало
Số nhiều (они́)симпатизи́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)симпатизи́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)симпатизи́руйте

Câu hỏi thường gặp

симпатизировать nghĩa là gì?

симпатизировать (động từ) nghĩa là có cảm tình, có thiện cảm.

симпатизировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là симпатизи́ровать (phiên âm Latinh simpatizírovatʹ, IPA [sʲɪmpətʲɪˈzʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.