TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

симпо́зиум

giống đựcbất động vật
simpózium[sʲɪmˈpozʲɪʊm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên симпо́зиум chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

симпо́зиум nghĩa là Cuộc hội nghị chuyên đề.

Nghĩa của симпо́зиум

Danh từ

  1. Cuộc hội nghị chuyên đề.

Biến cách của симпо́зиум (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?симпо́зиумсимпо́зиумы
Sinh cách кого? чего?симпо́зиумасимпо́зиумов
Tặng cách кому? чему?симпо́зиумусимпо́зиумам
Đối cách кого? что?симпо́зиумсимпо́зиумы
Công cụ cách кем? чем?симпо́зиумомсимпо́зиумами
Giới cách о ком? о чём?симпо́зиумесимпо́зиумах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

симпозиум nghĩa là gì?

симпозиум (danh từ) nghĩa là Cuộc hội nghị chuyên đề.

симпозиум đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là симпо́зиум (phiên âm Latinh simpózium, IPA [sʲɪmˈpozʲɪʊm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.