TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

симуля́нт

giống đựcđộng vật
simuljánt[sʲɪmʊˈlʲant] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên симуля́нт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

симуля́нт nghĩa là kẻ vờ vĩnh, người giả vờ.

Nghĩa của симуля́нт

Danh từ

  1. Kẻ vờ vĩnh, người giả vờ.

Biến cách của симуля́нт (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?симуля́нтсимуля́нты
Sinh cách кого? чего?симуля́нтасимуля́нтов
Tặng cách кому? чему?симуля́нтусимуля́нтам
Đối cách кого? что?симуля́нтасимуля́нтов
Công cụ cách кем? чем?симуля́нтомсимуля́нтами
Giới cách о ком? о чём?симуля́нтесимуля́нтах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

симулянт nghĩa là gì?

симулянт (danh từ) nghĩa là kẻ vờ vĩnh, người giả vờ.

симулянт đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là симуля́нт (phiên âm Latinh simuljánt, IPA [sʲɪmʊˈlʲant]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.