TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

синаго́га

giống cáibất động vật
sinagóga[sʲɪnɐˈɡoɡə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên синаго́га chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

синаго́га nghĩa là thánh đường do- thái, nhà thờ do-thái.

Nghĩa của синаго́га

Danh từ

  1. Thánh đường Do- thái, nhà thờ Do-thái.

Biến cách của синаго́га (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?синаго́гасинаго́ги
Sinh cách кого? чего?синаго́гисинаго́г
Tặng cách кому? чему?синаго́гесинаго́гам
Đối cách кого? что?синаго́гусинаго́ги
Công cụ cách кем? чем?синаго́гойсинаго́гами
Giới cách о ком? о чём?синаго́гесинаго́гах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

синагога nghĩa là gì?

синагога (danh từ) nghĩa là thánh đường do- thái, nhà thờ do-thái.

синагога đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là синаго́га (phiên âm Latinh sinagóga, IPA [sʲɪnɐˈɡoɡə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.