TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

синдика́т

giống đựcbất động vật
sindikát[sʲɪnʲdʲɪˈkat] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên синдика́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

синдика́т nghĩa là xanh-đi-ca, xanhđica, công đoàn, nghiệp đoàn.

Nghĩa của синдика́т

Danh từ

  1. монополия Xanh-đi-ca, xanhđica.
  2. профсоюз Công đoàn, nghiệp đoàn, công hội.

Biến cách của синдика́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?синдика́тсиндика́ты
Sinh cách кого? чего?синдика́тасиндика́тов
Tặng cách кому? чему?синдика́тусиндика́там
Đối cách кого? что?синдика́тсиндика́ты
Công cụ cách кем? чем?синдика́томсиндика́тами
Giới cách о ком? о чём?синдика́тесиндика́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

синдикат nghĩa là gì?

синдикат (danh từ) nghĩa là xanh-đi-ca, xanhđica, công đoàn, nghiệp đoàn.

синдикат đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là синдика́т (phiên âm Latinh sindikát, IPA [sʲɪnʲdʲɪˈkat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.