TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

си́напс

giống đựcbất động vật
sínaps[ˈsʲinəps] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên си́напс chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

си́напс nghĩa là xináp.

Nghĩa của си́напс

Danh từ

  1. Xináp.

Biến cách của си́напс (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?си́напсси́напсы
Sinh cách кого? чего?си́напсаси́напсов
Tặng cách кому? чему?си́напсуси́напсам
Đối cách кого? что?си́напсси́напсы
Công cụ cách кем? чем?си́напсомси́напсами
Giới cách о ком? о чём?си́напсеси́напсах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

синапс nghĩa là gì?

синапс (danh từ) nghĩa là xináp.

синапс đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là си́напс (phiên âm Latinh sínaps, IPA [ˈsʲinəps]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.