TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сингуля́рность

giống cáibất động vật
singuljárnostʹ[sʲɪnɡʊˈlʲarnəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сингуля́рность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сингуля́рность nghĩa là điểm kì dị.

Nghĩa của сингуля́рность

Danh từ

  1. Điểm kì dị.

Biến cách của сингуля́рность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сингуля́рностьсингуля́рности
Sinh cách кого? чего?сингуля́рностисингуля́рностей
Tặng cách кому? чему?сингуля́рностисингуля́рностям
Đối cách кого? что?сингуля́рностьсингуля́рности
Công cụ cách кем? чем?сингуля́рностьюсингуля́рностями
Giới cách о ком? о чём?сингуля́рностисингуля́рностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

сингулярность nghĩa là gì?

сингулярность (danh từ) nghĩa là điểm kì dị.

сингулярность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сингуля́рность (phiên âm Latinh singuljárnostʹ, IPA [sʲɪnɡʊˈlʲarnəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.