TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

синдикали́зм

giống đựcbất động vật
sindikalízm giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên синдикали́зм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

синдикали́зм nghĩa là chủ nghĩa công đoàn.

Nghĩa của синдикали́зм

Danh từ

  1. Chủ nghĩa công đoàn.

Biến cách của синдикали́зм (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?синдикали́змсиндикали́змы
Sinh cách кого? чего?синдикали́змасиндикали́змов
Tặng cách кому? чему?синдикали́змусиндикали́змам
Đối cách кого? что?синдикали́змсиндикали́змы
Công cụ cách кем? чем?синдикали́змомсиндикали́змами
Giới cách о ком? о чём?синдикали́змесиндикали́змах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

синдикализм nghĩa là gì?

синдикализм (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa công đoàn.

синдикализм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là синдикали́зм (phiên âm Latinh sindikalízm); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.