TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

синдро́м

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
sindróm[sʲɪnˈdrom] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên синдро́м chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

синдро́м nghĩa là hội chứng.

Nghĩa của синдро́м

Danh từ

  1. Hội chứng.

Biến cách của синдро́м (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?синдро́мсиндро́мы
Sinh cách кого? чего?синдро́масиндро́мов
Tặng cách кому? чему?синдро́мусиндро́мам
Đối cách кого? что?синдро́мсиндро́мы
Công cụ cách кем? чем?синдро́момсиндро́мами
Giới cách о ком? о чём?синдро́месиндро́мах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với синдро́м

  • Симптомы абстинентного синдрома тяжелее, чем я думал. Những triệu chứng cai thuốc còn trầm trọng hơn tôi tưởng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5458672

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

синдром nghĩa là gì?

синдром (danh từ) nghĩa là hội chứng.

синдром đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là синдро́м (phiên âm Latinh sindróm, IPA [sʲɪnˈdrom]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.