синева́
Dấu sắc trên синева́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
синева́ nghĩa là xanh, xanh biếc, khoảng xanh, khoảng xanh biếc.
Nghĩa của синева́
Danh từ
- цвет [màu] xanh, xanh biếc, xanh da trời, xanh hồ thủy, thanh thiên.
- пространство Khoảng xanh, khoảng xanh biếc.
Biến cách của синева́ (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | синева́ |
| Sinh cách кого? чего? | синевы́ |
| Tặng cách кому? чему? | синеве́ |
| Đối cách кого? что? | синеву́ |
| Công cụ cách кем? чем? | синево́й |
| Giới cách о ком? о чём? | синеве́ |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của синева́
Câu hỏi thường gặp
синева nghĩa là gì?
синева (danh từ) nghĩa là xanh, xanh biếc, khoảng xanh, khoảng xanh biếc.
синева đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là синева́ (phiên âm Latinh sinevá, IPA [sʲɪnʲɪˈva]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.