синегла́зый
Dấu sắc trên синегла́зый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
синегла́зый nghĩa là có mắt xanh, mắt xanh biếc.
Nghĩa của синегла́зый
Tính từ
- Có mắt xanh, mắt xanh biếc.
Biến cách của синегла́зый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | синегла́зый | синегла́зое | синегла́зая | синегла́зые |
| Sinh cách | синегла́зого | синегла́зого | синегла́зой | синегла́зых |
| Tặng cách | синегла́зому | синегла́зому | синегла́зой | синегла́зым |
| Đối cách | синегла́зый / синегла́зого | синегла́зое | синегла́зую | синегла́зые / синегла́зых |
| Công cụ cách | синегла́зым | синегла́зым | синегла́зой | синегла́зыми |
| Giới cách | синегла́зом | синегла́зом | синегла́зой | синегла́зых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
синеглазый nghĩa là gì?
синеглазый (tính từ) nghĩa là có mắt xanh, mắt xanh biếc.
синеглазый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là синегла́зый (phiên âm Latinh sineglázyj, IPA [sʲɪnʲɪˈɡɫazɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.