TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

синегла́зый

sineglázyj[sʲɪnʲɪˈɡɫazɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên синегла́зый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

синегла́зый nghĩa là có mắt xanh, mắt xanh biếc.

Nghĩa của синегла́зый

Tính từ

  1. Có mắt xanh, mắt xanh biếc.

Biến cách của синегла́зый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсинегла́зыйсинегла́зоесинегла́заясинегла́зые
Sinh cáchсинегла́зогосинегла́зогосинегла́зойсинегла́зых
Tặng cáchсинегла́зомусинегла́зомусинегла́зойсинегла́зым
Đối cáchсинегла́зый / синегла́зогосинегла́зоесинегла́зуюсинегла́зые / синегла́зых
Công cụ cáchсинегла́зымсинегла́зымсинегла́зойсинегла́зыми
Giới cáchсинегла́зомсинегла́зомсинегла́зойсинегла́зых

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

синеглазый nghĩa là gì?

синеглазый (tính từ) nghĩa là có mắt xanh, mắt xanh biếc.

синеглазый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là синегла́зый (phiên âm Latinh sineglázyj, IPA [sʲɪnʲɪˈɡɫazɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.