сине́ть
Dấu sắc trên сине́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сине́ть nghĩa là xanh lại, xanh biếc lại.
Nghĩa của сине́ть
Động từ
- становиться синим Xanh lại, xanh biếc lại, trở thành xanh.
- тк. несов.hiện ra xanh xanh
Cặp thể của сине́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ сине́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | сине́ю |
| ты | сине́ешь |
| он / она́ / оно́ | сине́ет |
| мы | сине́ем |
| вы | сине́ете |
| они́ | сине́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + синеть.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сине́л |
| Giống cái (она́) | сине́ла |
| Giống trung (оно́) | сине́ло |
| Số nhiều (они́) | сине́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сине́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сине́йте |
Họ từ của сине́ть
Câu ví dụ với сине́ть
- Том был в синей рубашке, и Мэри тоже. Tom mặc một cái áo xanh và Mary cũng vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6708414
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
синеть nghĩa là gì?
синеть (động từ) nghĩa là xanh lại, xanh biếc lại.
синеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сине́ть (phiên âm Latinh sinétʹ, IPA [sʲɪˈnʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.