TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

синера́ма

giống cáibất động vật
sineráma giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên синера́ма chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

синера́ма nghĩa là xinêrama.

Nghĩa của синера́ма

Danh từ

  1. Chiếu bóng màn ảnh rộng, xinêrama.

Biến cách của синера́ма (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?синера́масинера́мы
Sinh cách кого? чего?синера́мысинера́м
Tặng cách кому? чему?синера́месинера́мам
Đối cách кого? что?синера́мусинера́мы
Công cụ cách кем? чем?синера́мойсинера́мами
Giới cách о ком? о чём?синера́месинера́мах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

синерама nghĩa là gì?

синерама (danh từ) nghĩa là xinêrama.

синерама đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là синера́ма (phiên âm Latinh sineráma); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.