сини́ца
Dấu sắc trên сини́ца chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сини́ца nghĩa là con chim sẻ ngô, chim vành khuyên.
Nghĩa của сини́ца
Danh từ
- Con chim sẻ ngô, chim vành khuyên, chim bạc má, chim sẻ núi, sơn tước (Parus).
Biến cách của сини́ца (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | сини́ца | сини́цы |
| Sinh cách кого? чего? | сини́цы | сини́ц |
| Tặng cách кому? чему? | сини́це | сини́цам |
| Đối cách кого? что? | сини́цу | сини́ц |
| Công cụ cách кем? чем? | сини́цей | сини́цами |
| Giới cách о ком? о чём? | сини́це | сини́цах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
синица nghĩa là gì?
синица (danh từ) nghĩa là con chim sẻ ngô, chim vành khuyên.
синица đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сини́ца (phiên âm Latinh siníca, IPA [sʲɪˈnʲit͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.