TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сини́ца

giống cáiđộng vật
siníca[sʲɪˈnʲit͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сини́ца chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сини́ца nghĩa là con chim sẻ ngô, chim vành khuyên.

Nghĩa của сини́ца

Danh từ

  1. Con chim sẻ ngô, chim vành khuyên, chim bạc má, chim sẻ núi, sơn tước (Parus).

Biến cách của сини́ца (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сини́цасини́цы
Sinh cách кого? чего?сини́цысини́ц
Tặng cách кому? чему?сини́цесини́цам
Đối cách кого? что?сини́цусини́ц
Công cụ cách кем? чем?сини́цейсини́цами
Giới cách о ком? о чём?сини́цесини́цах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

синица nghĩa là gì?

синица (danh từ) nghĩa là con chim sẻ ngô, chim vành khuyên.

синица đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сини́ца (phiên âm Latinh siníca, IPA [sʲɪˈnʲit͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.