TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сини́ть

thể chưa hoàn thành
sinítʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сини́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сини́ть nghĩa là lơ.

Nghĩa của сини́ть

Động từ

  1. Lơ.
    • сини́ть бельёlơ quần áo

Cặp thể của сини́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ сини́ть

NgôiHiện tại
ясиню́
тысини́шь
он / она́ / оно́сини́т
мысини́м
высини́те
они́синя́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + синить.

Quá khứ

Giống đực (он)сини́л
Giống cái (она́)сини́ла
Giống trung (оно́)сини́ло
Số nhiều (они́)сини́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сини́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сини́те

Câu hỏi thường gặp

синить nghĩa là gì?

синить (động từ) nghĩa là lơ.

синить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сини́ть (phiên âm Latinh sinítʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.