сини́ть
Dấu sắc trên сини́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сини́ть nghĩa là lơ.
Nghĩa của сини́ть
Động từ
- Lơ.
- сини́ть бельёlơ quần áo
Cặp thể của сини́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ сини́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | синю́ |
| ты | сини́шь |
| он / она́ / оно́ | сини́т |
| мы | сини́м |
| вы | сини́те |
| они́ | синя́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + синить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сини́л |
| Giống cái (она́) | сини́ла |
| Giống trung (оно́) | сини́ло |
| Số nhiều (они́) | сини́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сини́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сини́те |
Câu hỏi thường gặp
синить nghĩa là gì?
синить (động từ) nghĩa là lơ.
синить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сини́ть (phiên âm Latinh sinítʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.