TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

си́нтез

giống đựcbất động vật
síntɛz[ˈsʲintɨs] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên си́нтез chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

си́нтез nghĩa là phép tổng hợp.

Nghĩa của си́нтез

Danh từ

  1. Phép tổng hợp; (соединение) tổng hợp, hợp đề.
  2. hóa học [sự] hóa hợp.

Biến cách của си́нтез (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?си́нтезси́нтезы
Sinh cách кого? чего?си́нтезаси́нтезов
Tặng cách кому? чему?си́нтезуси́нтезам
Đối cách кого? что?си́нтезси́нтезы
Công cụ cách кем? чем?си́нтезомси́нтезами
Giới cách о ком? о чём?си́нтезеси́нтезах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với си́нтез

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

синтез nghĩa là gì?

синтез (danh từ) nghĩa là phép tổng hợp.

синтез đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là си́нтез (phiên âm Latinh síntɛz, IPA [ˈsʲintɨs]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.