TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

синко́па

giống cáibất động vật
sinkópa[sʲɪnˈkopə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên синко́па chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

синко́па nghĩa là rụng âm.

Nghĩa của синко́па

Danh từ

  1. Rụng âm.

Biến cách của синко́па (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?синко́пасинко́пы
Sinh cách кого? чего?синко́пысинко́п
Tặng cách кому? чему?синко́песинко́пам
Đối cách кого? что?синко́пусинко́пы
Công cụ cách кем? чем?синко́пойсинко́пами
Giới cách о ком? о чём?синко́песинко́пах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

синкопа nghĩa là gì?

синкопа (danh từ) nghĩa là rụng âm.

синкопа đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là синко́па (phiên âm Latinh sinkópa, IPA [sʲɪnˈkopə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.