синко́па
giống cáibất động vật
sinkópa[sʲɪnˈkopə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên синко́па chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
синко́па nghĩa là rụng âm.
Nghĩa của синко́па
Danh từ
- Rụng âm.
Biến cách của синко́па (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | синко́па | синко́пы |
| Sinh cách кого? чего? | синко́пы | синко́п |
| Tặng cách кому? чему? | синко́пе | синко́пам |
| Đối cách кого? что? | синко́пу | синко́пы |
| Công cụ cách кем? чем? | синко́пой | синко́пами |
| Giới cách о ком? о чём? | синко́пе | синко́пах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
синкопа nghĩa là gì?
синкопа (danh từ) nghĩa là rụng âm.
синкопа đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là синко́па (phiên âm Latinh sinkópa, IPA [sʲɪnˈkopə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.