TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сино́ним

giống đựcbất động vật
sinónim[sʲɪˈnonʲɪm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сино́ним chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сино́ним nghĩa là từ đồng nghĩa.

Nghĩa của сино́ним

Danh từ

  1. Từ đồng nghĩa.

Biến cách của сино́ним (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сино́нимсино́нимы
Sinh cách кого? чего?сино́нимасино́нимов
Tặng cách кому? чему?сино́нимусино́нимам
Đối cách кого? что?сино́нимсино́нимы
Công cụ cách кем? чем?сино́нимомсино́нимами
Giới cách о ком? о чём?сино́нимесино́нимах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

синоним nghĩa là gì?

синоним (danh từ) nghĩa là từ đồng nghĩa.

синоним đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сино́ним (phiên âm Latinh sinónim, IPA [sʲɪˈnonʲɪm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.