синоними́ческий
Dấu sắc trên синоними́ческий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
синоними́ческий nghĩa là đồng nghĩa, cùng nghĩa.
Nghĩa của синоними́ческий
Tính từ
- Đồng nghĩa, cùng nghĩa.
Biến cách của синоними́ческий theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | синоними́ческий | синоними́ческое | синоними́ческая | синоними́ческие |
| Sinh cách | синоними́ческого | синоними́ческого | синоними́ческой | синоними́ческих |
| Tặng cách | синоними́ческому | синоними́ческому | синоними́ческой | синоними́ческим |
| Đối cách | синоними́ческий | синоними́ческое | синоними́ческую | синоними́ческие |
| Công cụ cách | синоними́ческим | синоними́ческим | синоними́ческой | синоними́ческими |
| Giới cách | синоними́ческом | синоними́ческом | синоними́ческой | синоними́ческих |
| Dạng ngắn | *синоними́ческ | *синоними́ческо | *синоними́ческа | синоними́чески |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
синонимический nghĩa là gì?
синонимический (tính từ) nghĩa là đồng nghĩa, cùng nghĩa.
синонимический đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là синоними́ческий (phiên âm Latinh sinonimíčeskij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.