TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сино́псис

giống đựcbất động vật
sinópsis[sʲɪˈnopsʲɪs] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сино́псис chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сино́псис nghĩa là tóm tắt.

Nghĩa của сино́псис

Danh từ

  1. Tóm tắt.

Biến cách của сино́псис (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сино́псиссино́псисы
Sinh cách кого? чего?сино́псисасино́псисов
Tặng cách кому? чему?сино́псисусино́псисам
Đối cách кого? что?сино́псиссино́псисы
Công cụ cách кем? чем?сино́псисомсино́псисами
Giới cách о ком? о чём?сино́псисесино́псисах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

синопсис nghĩa là gì?

синопсис (danh từ) nghĩa là tóm tắt.

синопсис đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сино́псис (phiên âm Latinh sinópsis, IPA [sʲɪˈnopsʲɪs]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.