TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сино́птика

giống cáibất động vật
sinóptika[sʲɪˈnoptʲɪkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сино́птика chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сино́птика nghĩa là thời tiết học, dự báo thời tiết.

Nghĩa của сино́птика

Danh từ

  1. Thời tiết học, [môn] dự báo thời tiết.

Biến cách của сино́птика (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сино́птикасино́птики
Sinh cách кого? чего?сино́птикисино́птик
Tặng cách кому? чему?сино́птикесино́птикам
Đối cách кого? что?сино́птикусино́птики
Công cụ cách кем? чем?сино́птикойсино́птиками
Giới cách о ком? о чём?сино́птикесино́птиках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

синоптика nghĩa là gì?

синоптика (danh từ) nghĩa là thời tiết học, dự báo thời tiết.

синоптика đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сино́птика (phiên âm Latinh sinóptika, IPA [sʲɪˈnoptʲɪkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.