TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

синофо́бия

giống cáibất động vật
sinofóbija[sʲɪnɐˈfobʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên синофо́бия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

синофо́бия nghĩa là chủ nghĩa bài hoa.

Nghĩa của синофо́бия

Danh từ

  1. Chủ nghĩa bài trung quốc, chủ nghĩa bài hoa.

Biến cách của синофо́бия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?синофо́биясинофо́бии
Sinh cách кого? чего?синофо́биисинофо́бий
Tặng cách кому? чему?синофо́биисинофо́биям
Đối cách кого? что?синофо́биюсинофо́бии
Công cụ cách кем? чем?синофо́биейсинофо́биями
Giới cách о ком? о чём?синофо́биисинофо́биях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

синофобия nghĩa là gì?

синофобия (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa bài hoa.

синофобия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là синофо́бия (phiên âm Latinh sinofóbija, IPA [sʲɪnɐˈfobʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.