TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

си́нтаксис

giống đựcbất động vật
síntaksis[ˈsʲintəksʲɪs] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên си́нтаксис chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

си́нтаксис nghĩa là cú pháp, cú pháp học.

Nghĩa của си́нтаксис

Danh từ

  1. Cú pháp, cú pháp học.

Biến cách của си́нтаксис (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?си́нтаксисси́нтаксисы
Sinh cách кого? чего?си́нтаксисаси́нтаксисов
Tặng cách кому? чему?си́нтаксисуси́нтаксисам
Đối cách кого? что?си́нтаксисси́нтаксисы
Công cụ cách кем? чем?си́нтаксисомси́нтаксисами
Giới cách о ком? о чём?си́нтаксисеси́нтаксисах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

синтаксис nghĩa là gì?

синтаксис (danh từ) nghĩa là cú pháp, cú pháp học.

синтаксис đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là си́нтаксис (phiên âm Latinh síntaksis, IPA [ˈsʲintəksʲɪs]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.