TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

синте́тика

giống cáibất động vật
sintɛ́tika[sʲɪnˈtɛtʲɪkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên синте́тика chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

синте́тика nghĩa là đồ tơ tổng hợp, tơ lụa nhân tạo.

Nghĩa của синте́тика

Danh từ

  1. Đồ tơ tổng hợp, tơ lụa nhân tạo.

Biến cách của синте́тика (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?синте́тикасинте́тики
Sinh cách кого? чего?синте́тикисинте́тик
Tặng cách кому? чему?синте́тикесинте́тикам
Đối cách кого? что?синте́тикусинте́тики
Công cụ cách кем? чем?синте́тикойсинте́тиками
Giới cách о ком? о чём?синте́тикесинте́тиках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

синтетика nghĩa là gì?

синтетика (danh từ) nghĩa là đồ tơ tổng hợp, tơ lụa nhân tạo.

синтетика đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là синте́тика (phiên âm Latinh sintɛ́tika, IPA [sʲɪnˈtɛtʲɪkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.