TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

синхронизи́ровать

hai thể
sinxronizírovatʹ[sʲɪnxrənʲɪˈzʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên синхронизи́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

синхронизи́ровать nghĩa là đồng bộ hóa, điều bộ.

Nghĩa của синхронизи́ровать

Động từ

  1. Đồng bộ hóa, điều bộ.

Chia động từ синхронизи́ровать

NgôiHiện tạiTương lai
ясинхронизи́руюсинхронизи́рую
тысинхронизи́руешьсинхронизи́руешь
он / она́ / оно́синхронизи́руетсинхронизи́рует
мысинхронизи́руемсинхронизи́руем
высинхронизи́руетесинхронизи́руете
они́синхронизи́руютсинхронизи́руют

Quá khứ

Giống đực (он)синхронизи́ровал
Giống cái (она́)синхронизи́ровала
Giống trung (оно́)синхронизи́ровало
Số nhiều (они́)синхронизи́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)синхронизи́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)синхронизи́руйте

Câu hỏi thường gặp

синхронизировать nghĩa là gì?

синхронизировать (động từ) nghĩa là đồng bộ hóa, điều bộ.

синхронизировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là синхронизи́ровать (phiên âm Latinh sinxronizírovatʹ, IPA [sʲɪnxrənʲɪˈzʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.