TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

синхротро́н

giống đựcbất động vật
sinxrotrón[sʲɪnxrɐˈtron] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên синхротро́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

синхротро́н nghĩa là máy xincrôtrôn.

Nghĩa của синхротро́н

Danh từ

  1. Máy xincrôtrôn.

Biến cách của синхротро́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?синхротро́нсинхротро́ны
Sinh cách кого? чего?синхротро́насинхротро́нов
Tặng cách кому? чему?синхротро́нусинхротро́нам
Đối cách кого? что?синхротро́нсинхротро́ны
Công cụ cách кем? чем?синхротро́номсинхротро́нами
Giới cách о ком? о чём?синхротро́несинхротро́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

синхротрон nghĩa là gì?

синхротрон (danh từ) nghĩa là máy xincrôtrôn.

синхротрон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là синхротро́н (phiên âm Latinh sinxrotrón, IPA [sʲɪnxrɐˈtron]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.