си́нька
Dấu sắc trên си́нька chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
си́нька nghĩa là lơ, bản in xanh, bản vẽ in xanh.
Nghĩa của си́нька
Danh từ
- краска Lơ.
- свтокопия Bản in xanh, bản vẽ in xanh, bản đồ xanh.
Biến cách của си́нька (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | си́нька | си́ньки |
| Sinh cách кого? чего? | си́ньки | си́нек |
| Tặng cách кому? чему? | си́ньке | си́нькам |
| Đối cách кого? что? | си́ньку | си́ньки |
| Công cụ cách кем? чем? | си́нькой | си́ньками |
| Giới cách о ком? о чём? | си́ньке | си́ньках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của си́нька
Câu hỏi thường gặp
синька nghĩa là gì?
синька (danh từ) nghĩa là lơ, bản in xanh, bản vẽ in xanh.
синька đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là си́нька (phiên âm Latinh sínʹka, IPA [ˈsʲinʲkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.