TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

си́нька

giống cáibất động vật
sínʹka[ˈsʲinʲkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên си́нька chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

си́нька nghĩa là lơ, bản in xanh, bản vẽ in xanh.

Nghĩa của си́нька

Danh từ

  1. краска Lơ.
  2. свтокопия Bản in xanh, bản vẽ in xanh, bản đồ xanh.

Biến cách của си́нька (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?си́нькаси́ньки
Sinh cách кого? чего?си́нькиси́нек
Tặng cách кому? чему?си́нькеси́нькам
Đối cách кого? что?си́нькуси́ньки
Công cụ cách кем? чем?си́нькойси́ньками
Giới cách о ком? о чём?си́нькеси́ньках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của си́нька

Câu hỏi thường gặp

синька nghĩa là gì?

синька (danh từ) nghĩa là lơ, bản in xanh, bản vẽ in xanh.

синька đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là си́нька (phiên âm Latinh sínʹka, IPA [ˈsʲinʲkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.