Синьцзя́н
Sinʹczján[sʲinʲˈd͡zʲzʲan]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên Синьцзя́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
Синьцзя́н nghĩa là tân cương.
Nghĩa của Синьцзя́н
Danh từ riêng
- Tân cương.
Biến cách của Синьцзя́н (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | Синьцзя́н |
| Sinh cách кого? чего? | Синьцзя́на |
| Tặng cách кому? чему? | Синьцзя́ну |
| Đối cách кого? что? | Синьцзя́н |
| Công cụ cách кем? чем? | Синьцзя́ном |
| Giới cách о ком? о чём? | Синьцзя́не |
Câu hỏi thường gặp
Синьцзян nghĩa là gì?
Синьцзян (danh từ riêng) nghĩa là tân cương.
Синьцзян đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là Синьцзя́н (phiên âm Latinh Sinʹczján, IPA [sʲinʲˈd͡zʲzʲan]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.