синя́к
Dấu sắc trên синя́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
синя́к nghĩa là cái vết bầm, vết thâm.
Nghĩa của синя́к
Danh từ
- Cái vết bầm, vết thâm, vết thâm tím, vết tím bầm.
- синя́ки́ под глаза́миquầng thâm, quầng mắt
Biến cách của синя́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | синя́к | синяки́ |
| Sinh cách кого? чего? | синяка́ | синяко́в |
| Tặng cách кому? чему? | синяку́ | синяка́м |
| Đối cách кого? что? | синяка́ | синяко́в |
| Công cụ cách кем? чем? | синяко́м | синяка́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | синяке́ | синяка́х |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với синя́к
Đồng nghĩa
Họ từ của синя́к
Câu hỏi thường gặp
синяк nghĩa là gì?
синяк (danh từ) nghĩa là cái vết bầm, vết thâm.
синяк đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là синя́к (phiên âm Latinh sinják, IPA [sʲɪˈnʲak]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.