TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

синя́к

Cấp độ ≈B2 giống đựcđộng vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
sinják[sʲɪˈnʲak] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên синя́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

синя́к nghĩa là cái vết bầm, vết thâm.

Nghĩa của синя́к

Danh từ

  1. Cái vết bầm, vết thâm, vết thâm tím, vết tím bầm.
    • синя́ки́ под глаза́миquầng thâm, quầng mắt

Biến cách của синя́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?синя́ксиняки́
Sinh cách кого? чего?синяка́синяко́в
Tặng cách кому? чему?синяку́синяка́м
Đối cách кого? что?синяка́синяко́в
Công cụ cách кем? чем?синяко́мсиняка́ми
Giới cách о ком? о чём?синяке́синяка́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với синя́к

Đồng nghĩa

Họ từ của синя́к

Câu hỏi thường gặp

синяк nghĩa là gì?

синяк (danh từ) nghĩa là cái vết bầm, vết thâm.

синяк đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là синя́к (phiên âm Latinh sinják, IPA [sʲɪˈnʲak]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.