TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сиони́зм

giống đựcbất động vật
sionízm[sʲɪɐˈnʲizm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сиони́зм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сиони́зм nghĩa là chủ nghĩa xi-ô-nít.

Nghĩa của сиони́зм

Danh từ

  1. Chủ nghĩa phục quốc Do thái, chủ nghĩa xi-ô-nít.

Biến cách của сиони́зм (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сиони́змсиони́змы
Sinh cách кого? чего?сиони́змасиони́змов
Tặng cách кому? чему?сиони́змусиони́змам
Đối cách кого? что?сиони́змсиони́змы
Công cụ cách кем? чем?сиони́змомсиони́змами
Giới cách о ком? о чём?сиони́змесиони́змах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

сионизм nghĩa là gì?

сионизм (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa xi-ô-nít.

сионизм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сиони́зм (phiên âm Latinh sionízm, IPA [sʲɪɐˈnʲizm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.