TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

си́плый

síplyj[ˈsʲipɫɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên си́плый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

си́плый nghĩa là khàn khàn.

Nghĩa của си́плый

Tính từ

  1. Khàn khàn; giọng vịt đực ((khẩu ngữ)).

Biến cách của си́плый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchси́плыйси́плоеси́плаяси́плые
Sinh cáchси́плогоси́плогоси́плойси́плых
Tặng cáchси́пломуси́пломуси́плойси́плым
Đối cáchси́плый / си́плогоси́плоеси́плуюси́плые / си́плых
Công cụ cáchси́плымси́плымси́плойси́плыми
Giới cáchси́пломси́пломси́плойси́плых

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

So sánh của си́плый

So sánh hơn(по)си́плее

Câu hỏi thường gặp

сиплый nghĩa là gì?

сиплый (tính từ) nghĩa là khàn khàn.

сиплый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là си́плый (phiên âm Latinh síplyj, IPA [ˈsʲipɫɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.